gối chăn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chăn và gối: "gối chăn" là một cụm từ chỉ chung các vật dụng dùng để đắp, nằm khi ngủ, thường được hiểu là chăn và gối đi kèm với nhau.
- Đời sống vợ chồng, quan hệ gia đình: Trong văn cảnh văn học hoặc thành ngữ, "gối chăn" còn được dùng để ẩn dụ cho đời sống chung, sự gắn bó vợ chồng hoặc những sinh hoạt riêng tư trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Mùa đông, cô ấy mua bộ gối chăn mới để giữ ấm. (Cô ấy sắm chăn và gối mới cho mùa lạnh.)
- Gối chăn trong phòng ngủ được sắp xếp gọn gàng. (Chăn và gối trong phòng ngủ được để ngăn nắp.)
Nghĩa ẩn dụ:
- Chuyện gối chăn là chuyện riêng tư của mỗi cặp vợ chồng. (Đời sống vợ chồng là điều tế nhị, không nên công khai.)
- Họ đã chia sẻ với nhau cả chuyện gối chăn, thân thiết như ruột thịt. (Họ tin tưởng nhau đến mức kể cả những chuyện thầm kín nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyện gối chăn": cụm từ cố định chỉ những vấn đề liên quan đến đời sống tình dục hoặc sinh hoạt riêng tư của vợ chồng.
- Đừng can thiệp vào chuyện gối chăn của người khác. (Không nên xen vào đời sống riêng tư của người khác.)
"tình gối chăn": tình cảm vợ chồng, thường nhấn mạnh khía cạnh thể xác hoặc gắn bó thân mật.
- Tình gối chăn giúp họ gắn kết hơn sau những khó khăn. (Tình cảm vợ chồng thân mật làm họ thêm gần nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Chăn gối (danh từ): cách nói đảo thứ tự, có cùng nghĩa với "gối chăn", nhưng thường dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Chăn gối cần được giặt sạch thường xuyên. (Chăn và gối cần vệ sinh định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ ngủ: các vật dụng dùng khi ngủ, bao gồm gối, chăn, nệm.
- Vật dụng phòng ngủ: chỉ chung các đồ dùng trong phòng ngủ.
Thành ngữ liên quan
Gối chăn lẻ bạn: chỉ người sống cô đơn, không có bạn đời hoặc người thân bên cạnh.
- Sau khi vợ mất, ông ấy sống cảnh gối chăn lẻ bạn. (Ông ấy sống một mình, không ai sẻ chia.)
Gối chăn ấm êm: cuộc sống vợ chồng hạnh phúc, đầm ấm.
- Họ tận hưởng những ngày gối chăn ấm êm bên nhau. (Họ sống trong hạnh phúc vợ chồng trọn vẹn.)